Simmons Jeremy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 32 24:26 8.1 4.4 1.4 65.5% 0% 56.5% 0 0
Super Ligi Super Ligi 31 24:26 8.3 4.4 1.4 67.1% 0% 56.5% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 24:46 4 4 1 28.6% 0% 0% 0 0
Esenler Erokspor 43 30:44 14 6.7 2 62.1% 12.5% 62.1% 6 0
Petkim Spor 30 25:28 10.4 5.2 1 66.0% 0% 61.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions