Simmons Ben

Simmons Ben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets Los Angeles Clippers 59 20:33 4.7 4.5 5.1 0% 0% 71.4% 1 0
NBA NBA 59 20:33 4.7 4.5 5.1 0% 0% 71.4% 1 0
Brooklyn Nets 18 23:39 6.2 7.4 5.8 0% 0% 45.5% 3 0
Brooklyn Nets 45 25:38 6.7 6.2 6.2 0.0% 0.0% 40.3% 4 1
Philadelphia 76ers 6 34:05 8.7 6.7 8.3 0% 0% 34.3% 1 0
Philadelphia 76ers 8 35:11 11.8 7 5 0% 0% 52.6% 0 0
Philadelphia 76ers 4 34:47 14 8.2 6 0% 0% 69.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions