Simitzis Konstantinos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 2 19:00 4.5 1 1 23.5% 14.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:00 4.5 1 1 23.5% 14.3% 0% 0 0
Cyprus 7 24:35 11.1 3.1 1 42.3% 39.5% 50.0% 0 0
AEK Larnaca 23 18:52 9.3 1.7 1.1 42.3% 33.7% 83.3% 0 0
AEK Larnaca 6 21:34 4.7 2.3 0.8 23.8% 27.8% 100.0% 0 0
AEK Larnaca 32 23:52 11.5 1.5 1.3 45.6% 38.2% 76.5% 0 0
AEK Larnaca Cyprus 21 22:13 11 1.7 0.8 43.5% 38.1% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions