Simic Teodor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje Kozuv TFT Skopje 23 13:55 6.1 4.1 0.9 47.8% 25.0% 79.4% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 7:54 1 2 0.7 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 20 14:49 6.9 4.5 0.9 49.1% 27.3% 81.2% 1 0
North Macedonia 3 12:36 3.7 2.7 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Borac Banja Luka 6 11:48 7.5 4.2 0.7 36.8% 17.6% 100.0% 0 0
Borac Banja Luka North Macedonia 8 5:30 1.8 2.5 0.1 21.1% 11.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions