Simic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 2 32:49 8.5 0 3.5 58.3% 50.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 2 32:49 8.5 0 3.5 58.3% 50.0% 50.0% 0 0
Sloboda 27 28:58 13.1 4.3 4.4 52.3% 13.3% 39.1% 0 0
Sloboda Joker 30 25:54 10.5 4.5 4.3 56.0% 14.0% 32.5% 1 0
Joker 6 27:00 7.5 6.2 5.8 55.3% 20.0% 18.2% 1 0
Vrsac 27 25:53 17 4.9 4.7 52.7% 30.1% 60.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions