Sima Yankuba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valencia 24 8:30 3.6 1.9 0.2 150.7% 473.3% 57.7% 0 0
ACB ACB 24 8:30 3.6 1.9 0.2 150.7% 473.3% 57.7% 0 0
Spain Unicaja Valencia 13 8:37 3.4 1.5 0.2 54.8% 33.3% 52.9% 0 0
Unicaja 33 15:05 4.9 2.8 0.8 51.9% 33.3% 52.6% 0 0
Unicaja 15 14:46 5.6 3.7 0.9 57.8% 50.0% 68.2% 0 0
Unicaja 37 15:20 5.2 3.4 0.9 54.2% 0.0% 57.6% 2 0
Unicaja Spain 20 13:15 5.3 2.1 0.5 50.0% 0% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions