Silva Luis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 4 22:00 10 3.2 1.8 33.3% 26.1% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 18:28 8 4 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 23:10 10.7 3 2 33.3% 35.3% 100.0% 0 0
Imortal Imortal B 28 22:51 11.8 3.9 1.2 39.9% 37.3% 72.9% 0 0
FC Porto 8 5:07 1 0.9 0 42.9% 50.0% 0% 0 0
FC Porto 24 5:28 0.4 0.5 0.3 9.4% 5.0% 100.0% 0 0
FC Porto Benfica Portugal U20 19 5:01 1.5 0.4 0.3 41.4% 28.6% 25.0% 0 0
FC Porto 22 4:12 1 0.3 0.2 29.2% 30.0% 66.7% 0 0
FC Porto 5 2:37 0.4 0 0 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions