Silva Jose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica 8 16:42 8 1.2 0.6 42.2% 42.5% 81.8% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 9:53 3 0 0 25.0% 33.3% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 17:41 8.7 1.4 0.7 43.9% 43.2% 81.8% 0 0
Benfica 26 15:51 6.6 1.8 0.4 41.8% 39.3% 71.4% 0 0
Benfica 12 11:16 2.8 1.4 0.3 27.0% 27.3% 62.5% 0 0
Benfica 20 14:40 5.2 1.5 0.5 39.5% 41.1% 61.1% 0 0
Benfica FC Porto Rilski Sportist 15 18:45 7.7 0.9 0.1 44.4% 46.4% 75.0% 0 0
Benfica 21 18:35 12 2 0.6 50.6% 49.2% 79.1% 0 0
Benfica 10 16:16 6.8 1.9 0.3 44.7% 42.9% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions