Silva Gemerson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru 31 20:56 7.6 3.2 0.9 41.9% 34.9% 87.0% 0 0
NBB NBB 31 20:56 7.6 3.2 0.9 41.9% 34.9% 87.0% 0 0
Bauru 30 28:19 7.3 3.3 0.7 34.1% 29.1% 61.0% 0 0
Minas 2 10:45 1 1.5 1.5 11.1% 0.0% 0% 0 0
Minas 35 17:00 6.5 3.3 0.6 41.9% 34.7% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions