Silva Buiu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brasilia 1 29:28 11 1 2 100.0% 100.0% 33.3% 0 0
Super 8 Super 8 1 29:28 11 1 2 100.0% 100.0% 33.3% 0 0
Brasilia 50 25:41 10.2 3.3 2.5 39.5% 30.3% 75.2% 0 0
Sao Jose 36 21:58 8 2.8 1.9 38.5% 33.5% 74.5% 0 0
Cerrado 35 26:40 10.7 3.3 3.4 38.5% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions