Silins Karlis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 4 14:32 9 2.8 0.5 65.0% 42.9% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 14:32 9 2.8 0.5 65.0% 42.9% 100.0% 0 0
Neptunas Trabzonspor 38 17:24 8.3 3.5 0.8 56.9% 40.7% 73.8% 0 0
Neptunas 4 20:15 7.2 5.2 0.5 37.0% 0.0% 90.0% 0 0
Leyma Coruna Pistoia 32 21:12 11.4 4.5 0.8 47.4% 40.4% 76.7% 1 0
Gottingen 28 24:32 12 4.6 1.3 51.1% 37.0% 72.5% 1 0
Gottingen Latvia 18 23:22 12.5 4.6 1.4 59.7% 39.5% 73.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions