Siladi Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 36 26:53 8.3 2.6 0.9 39.6% 36.8% 87.9% 0 0
Extraliga Extraliga 36 26:53 8.3 2.6 0.9 39.6% 36.8% 87.9% 0 0
Slovakia 1 3:25 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
BKM Lucenec 30 28:33 9.9 3.1 0.7 35.6% 31.2% 82.4% 0 0
BKM Lucenec 30 23:19 9.2 3.4 0.8 43.4% 39.9% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions