Sil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blumenau W 5 18:00 10.2 4.4 0.6 30.0% 0.0% 71.4% 1 0
LBF W LBF W 5 18:00 10.2 4.4 0.6 30.0% 0.0% 71.4% 1 0
Blumenau W 16 27:02 9.8 5.9 1.8 41.4% 25.8% 77.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions