Sikma Luke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos 5 20:28 6.2 5.2 2.8 59.1% 0.0% 71.4% 0 0
Basket League Basket League 5 20:28 6.2 5.2 2.8 59.1% 0.0% 71.4% 0 0
Olympiacos 24 11:44 2.6 2.9 0.7 43.9% 22.2% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions