Sikiric Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia 2 2:41 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 2:41 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Croatia 1 7:32 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Split 35 23:51 10.4 4.4 1.1 61.4% 50.5% 64.2% 2 0
Split 20 18:48 6 2.5 0.9 42.4% 30.0% 76.7% 0 0
Zabok Split 38 23:17 9.7 4.7 1.2 52.7% 36.9% 70.0% 3 0
Split 10 17:05 6.1 1.7 0.4 46.8% 34.6% 80.0% 0 0
Zabok 33 26:12 10.8 4.1 1.7 48.5% 37.2% 85.2% 1 0
Zadar Croatia 4 8:04 1.2 0.5 0.8 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions