Sigurdarson Karl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 23 5:55 2.3 0.5 0.2 44.4% 38.5% 100.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 4:26 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 21 6:03 2.6 0.5 0.2 46.5% 40.0% 100.0% 0 0
Valur 15 5:50 1.6 1.3 0.2 40.0% 28.6% 0.0% 0 0
Valur 5 1:44 0.4 0.4 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions