Sigurdardottir Isabella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 24 31:37 12.3 9.9 1.2 51.5% 33.3% 72.3% 10 0
Premier League W Premier League W 24 31:37 12.3 9.9 1.2 51.5% 33.3% 72.3% 10 0
Iceland W 4 17:57 5.5 5 0.8 56.2% 100.0% 100.0% 0 0
Grindavik W 24 28:57 11.8 11.6 1.9 48.9% 6.7% 76.5% 11 0
Iceland W 3 19:06 3.7 7 0 50.0% 0% 75.0% 0 0
Njardvik W Zadar Plus W 16 27:35 9.9 8.4 1.6 52.3% 14.3% 60.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions