Siewert Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 44:07 24 2 3 185.7% 333.3% 88.9% 0 0
Super 8 Super 8 1 44:07 24 2 3 185.7% 333.3% 88.9% 0 0
Paulistano 41 27:20 13.6 5.3 1 44.0% 40.0% 86.9% 3 0
Flamengo 3 14:48 7 2 0.3 35.3% 38.5% 100.0% 0 0
Flamengo 57 17:50 6.7 3.6 0.5 38.8% 32.9% 78.6% 2 0
Brampton Honey Badgers 9 12:15 3.7 2 0.3 32.4% 26.9% 100.0% 0 0
Sao Paulo 47 25:46 8 4.4 0.9 38.1% 36.5% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions