Sidarevicius Adomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 42 15:31 6.3 1.8 3.3 45.5% 38.4% 72.9% 0 0
LKL LKL 33 15:06 6.5 1.8 3.4 45.4% 37.0% 75.5% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 9 17:05 5.7 1.9 3 45.9% 46.2% 64.7% 0 0
NH Ostrava 19 26:12 10.4 2.6 4.2 42.6% 18.5% 65.3% 1 0
Pieno Zvaigzdes 32 11:27 5.2 1.2 1.2 41.0% 33.9% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions