Sicking Jibbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 43 19:19 6.8 3 0.6 45.1% 37.3% 47.6% 0 0
DBL DBL 10 15:09 5 2.5 0.2 40.8% 26.1% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 33 20:35 7.4 3.1 0.8 46.1% 40.0% 44.4% 0 0
Leiden 14 12:38 3.3 1.4 0.1 36.7% 26.1% 44.4% 0 0
Leiden 13 11:21 4.1 1.6 0.2 36.8% 22.6% 44.4% 0 0
Leiden 7 12:55 4.1 1.9 0.3 44.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions