Shved Alexey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 5 11:40 6.4 2.4 4.4 44.4% 37.5% 40.0% 0 0
CBA CBA 5 11:40 6.4 2.4 4.4 44.4% 37.5% 40.0% 0 0
Shanxi Zhongyu 41 23:12 15.2 6 8.9 40.9% 33.2% 79.2% 20 10

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions