Shurna John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 28 18:06 6 2.8 0.7 43.6% 40.0% 69.6% 0 0
ACB ACB 28 18:06 6 2.8 0.7 43.6% 40.0% 69.6% 0 0
Gran Canaria 32 22:08 8.8 2.5 0.7 47.9% 43.1% 61.4% 0 0
Gran Canaria 23 21:48 7.6 3.4 1.1 46.0% 32.4% 81.8% 0 0
Gran Canaria 30 23:21 9.8 3.5 0.6 48.4% 46.7% 53.8% 0 0
Gran Canaria 14 22:13 7.6 3.1 0.6 43.0% 46.2% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions