Shundel Anatoliy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 23:29 6.5 3.5 3.5 35.7% 12.5% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 23:29 6.5 3.5 3.5 35.7% 12.5% 100.0% 0 0
BK Ogre 3 23:29 5.7 1.3 2 35.0% 11.1% 50.0% 0 0
BK Ogre 25 24:14 5.7 1.2 2.4 36.9% 24.6% 68.2% 0 0
BK Ogre 10 15:18 5.7 1.1 2.3 40.0% 32.1% 88.9% 0 0
Tartu Ulikool 16 21:18 8 1.6 2 44.9% 35.0% 91.7% 0 0
Tartu Ulikool Ukraine 33 23:19 7.2 1.3 2.1 36.5% 36.0% 74.5% 0 0
Tal Tech 3 24:16 8.7 2.3 2 20.6% 20.0% 80.0% 0 0
BC Dnipro 1 18:10 0 2 4 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions