Shumate Jay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk JL Bourg 48 20:43 10.1 4 2 51.9% 41.6% 79.1% 0 0
NBL NBL 40 20:55 9.9 4.1 1.9 51.1% 40.9% 78.7% 0 0
LNB LNB 2 10:17 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 6 22:50 14.2 4 3.7 58.8% 48.5% 81.8% 0 0
Nymburk JL Bourg 17 19:14 7.8 4.2 0.9 38.8% 35.5% 91.2% 0 0
Nymburk 48 19:59 12.6 4.1 1.1 56.0% 43.9% 83.2% 1 0
Nymburk 16 17:09 7.1 3.2 0.6 44.8% 35.3% 90.0% 0 0
Bakken Bears Voluntari 47 22:08 8.2 3.7 1.1 54.1% 39.5% 87.3% 0 0
Toronto Raptors Voluntari 4 15:09 5.2 1.2 1.5 58.3% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions