Shoshoya Viktoria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 14 34:49 9.9 6.2 1.2 32.9% 22.6% 51.5% 0 0
Superleague W Superleague W 14 34:49 9.9 6.2 1.2 32.9% 22.6% 51.5% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 19 34:10 12.2 7.2 1.7 31.9% 24.6% 63.4% 6 0
Vinnytski Blyskavky W 20 28:07 9.9 3.5 1.4 38.9% 41.2% 63.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions