Shoshkic Andrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rabotnicki 4 27:14 8.8 4.2 4 45.8% 44.4% 81.8% 0 0
Prva Liga Prva Liga 4 27:14 8.8 4.2 4 45.8% 44.4% 81.8% 0 0
Rabotnicki North Macedonia 9 20:49 4.9 2.4 4 32.6% 20.0% 100.0% 0 0
Rabotnicki 11 11:51 6.8 1.8 1.5 68.2% 50.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions