Shoshi Lis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 4 21:15 9.5 7 0.8 54.5% 40.0% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 21:15 9.5 7 0.8 54.5% 40.0% 66.7% 0 0
Kosovo 4 16:58 7.5 4 0.5 60.0% 0.0% 60.0% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 33 17:12 6.8 4.9 0.6 57.6% 35.3% 60.7% 2 0
Golden Eagle Ylli 31 27:16 11 8.3 1 50.5% 20.0% 69.2% 10 0
Peja 17 18:02 6.7 4.5 1.2 45.1% 14.3% 79.2% 2 0
Peja Kosovo 5 17:40 3 3.6 0.8 23.8% 0.0% 71.4% 0 0
Pieno Zvaigzdes 7 16:33 7.6 5.9 0.1 0% 0% 0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions