Shook Kylee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 26 27:56 14.2 5.7 1.4 45.4% 41.0% 85.5% 2 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 26:31 14.9 5.8 1.6 49.5% 45.1% 81.0% 2 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 7 31:47 12.3 5.3 1 35.6% 26.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions