Shneider Itay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Haifa 16 1:44 0.4 0.2 0.2 8.3% 14.3% 75.0% 0 0
Super League Super League 16 1:44 0.4 0.2 0.2 8.3% 14.3% 75.0% 0 0
Hapoel Haifa 2 1:15 0 0.5 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Hapoel Haifa 6 6:49 2.2 0.5 0.3 35.7% 16.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions