Shittu Simisola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perspektiva Ilirija Basketball Braunschweig 22 23:04 13.5 7.9 1.5 61.2% 0.0% 65.4% 7 0
Liga UPC Liga UPC 5 17:50 11.4 6.8 1.4 60.5% 0.0% 57.9% 1 0
BBL BBL 16 24:36 14.8 8.4 1.4 62.1% 0.0% 67.1% 6 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 1 24:45 4 6 3 40.0% 0.0% 0% 0 0
Winnipeg Sea Bears Perspektiva Ilirija 25 25:31 15.1 8.8 1.9 52.0% 41.9% 58.5% 12 0
Promitheas Merkezefendi 26 14:03 4.9 3.6 0.6 53.2% 0% 62.8% 0 0
Promitheas 8 18:06 6.8 4.5 0.6 47.5% 0% 72.7% 0 0
Limoges Kolossos Rhodes 30 15:32 7.4 4.5 0.5 53.4% 25.0% 56.7% 1 0
Limoges 2 17:28 7 5.5 0 66.7% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions