Shiels Saffron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 23 16:29 5.4 3 2.5 37.6% 26.7% 77.8% 0 0
NBL W NBL W 23 16:29 5.4 3 2.5 37.6% 26.7% 77.8% 0 0
Townsville W 13 9:36 2.2 1.3 0.5 25.8% 7.1% 91.7% 0 0
Australia U19 W 7 10:23 1.9 1.6 1 42.9% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions