Shields Shavon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Milano 3 25:20 17 3.7 0.7 50.0% 50.0% 85.7% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 3 25:20 17 3.7 0.7 50.0% 50.0% 85.7% 0 0
Olimpia Milano 35 24:55 12.7 4.1 2.6 47.4% 36.7% 84.1% 0 0
Olimpia Milano 37 27:25 12.6 3.4 2.6 42.8% 36.3% 86.5% 0 0
Olimpia Milano 32 24:41 12.7 3.4 2.6 54.1% 43.1% 78.1% 0 0
Olimpia Milano 28 27:33 12 3.6 2.6 48.6% 42.2% 72.7% 0 0
Olimpia Milano 34 26:16 14.1 3.8 2.8 44.8% 42.1% 82.0% 0 0
Denmark Olimpia Milano 31 30:35 15.3 3.8 2.7 46.5% 37.9% 81.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions