Sherrill Keshun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli BŞB Kağıtspor 26 37:07 19.3 3.3 4.5 41.0% 33.5% 85.1% 0 0
TBL TBL 26 37:07 19.3 3.3 4.5 41.0% 33.5% 85.1% 0 0
iLab Basketbol Pau-Orthez 36 30:00 14.4 2.8 4.2 47.2% 41.5% 79.8% 0 0
Pau-Orthez 2 24:11 13 0.5 3 53.3% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions