Shephard Grant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 5 5:13 2.4 1.2 0 100.0% 0% 0% 0 0
CEBL CEBL 5 5:13 2.4 1.2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Corona Brasov 33 14:05 6.1 3.5 0.6 64.7% 0% 62.5% 1 0
Vancouver Bandits Corona Brasov 16 14:37 5.2 3.6 0.5 62.3% 0% 69.2% 0 0
Jamtland 32 28:00 13.2 7.5 1.3 62.2% 0.0% 69.6% 6 0
Esgueira 4 26:42 9.8 9.5 1.2 53.3% 0% 53.8% 2 0
BC Kalev/Cramo Esgueira 22 22:47 8.7 5.4 0.8 66.1% 0.0% 60.8% 3 0
BC Kalev/Cramo 8 10:54 4.2 3 0.1 56.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions