Shepelev Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rivne 20 11:43 2.8 2.5 0.4 38.8% 7.7% 58.3% 0 0
Super League Super League 20 11:43 2.8 2.5 0.4 38.8% 7.7% 58.3% 0 0
Rivne 14 21:52 5.9 4.7 0.9 38.6% 41.7% 66.7% 0 0
Rivne 31 20:02 9.2 4.7 0.5 46.2% 34.0% 78.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions