Shepard Jessica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 39 31:13 14.1 10.7 4.9 59.3% 16.7% 68.5% 21 4
NBA NBA 39 31:13 14.1 10.7 4.9 59.3% 16.7% 68.5% 21 4
Schio W 40 25:46 16.1 9.2 2.1 63.9% 33.3% 62.6% 14 0
Minnesota Lynx W Slovenia W 50 20:50 8.2 7.2 2.6 63.9% 0.0% 58.9% 11 1
Athinaikos W 22 33:46 26.5 14.6 4.3 66.7% 9.1% 69.8% 20 1
Slovenia W 10 28:58 18.6 12.4 2.9 67.3% 100.0% 64.9% 7 0
Venezia W 41 26:48 15.7 10.3 2 57.7% 22.2% 72.3% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions