Shelton Edward

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 19 31:38 18.7 7.4 3.7 46.9% 27.9% 70.1% 3 0
Extraliga Extraliga 19 31:38 18.7 7.4 3.7 46.9% 27.9% 70.1% 3 0
Split 7 23:20 10.4 3.9 3 44.6% 29.4% 58.8% 0 0
Split 7 19:37 7 2.6 1.3 37.3% 23.1% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions