Shelton Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 5 27:02 15.4 8.6 6.2 45.3% 21.1% 60.0% 3 1
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 27:02 15.4 8.6 6.2 45.3% 21.1% 60.0% 3 1
Ventspils 12 31:02 15.8 6.1 5.1 45.3% 35.1% 54.3% 3 0
Ventspils 27 28:18 16.1 6.5 5.9 46.5% 25.4% 57.3% 5 2
H. Afula 27 25:38 8.6 5.1 1.9 43.4% 16.3% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions