Shayok Marial

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 15 18:56 11.1 3 2 44.7% 43.3% 78.6% 0 0
B League B League 15 18:56 11.1 3 2 44.7% 43.3% 78.6% 0 0
Maccabi Tel Aviv Liaoning 18 21:55 11.7 2.8 1.7 48.2% 39.5% 93.5% 0 0
Maccabi Tel Aviv South Sudan 24 17:27 7.6 2.3 1.1 39.9% 34.8% 87.5% 0 0
Shandong 40 23:14 20.2 4.7 3.5 47.9% 42.0% 81.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions