Shaw Jarred

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tangerang Hawks 18 28:57 18.7 10.4 2.7 46.0% 30.9% 71.3% 9 0
NBL NBL 18 28:57 18.7 10.4 2.7 46.0% 30.9% 71.3% 9 0
Satria Muda 19 28:19 19.3 8.9 1.5 52.7% 32.7% 61.7% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions