Shaw Hannah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 7 7:07 2.6 0.7 0.3 42.9% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 6:22 1.7 0.2 0.2 30.0% 0% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 11:39 8 4 1 75.0% 0.0% 100.0% 0 0
Manchester Basketball W 23 12:47 3.6 2 0.3 44.0% 50.0% 77.8% 0 0
Manchester Giants W 3 15:53 8 4 0.7 47.6% 100.0% 75.0% 0 0
Sheffield Hatters W 1 11:07 2 2 0 25.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions