Shashkov Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Olimpija 8 16:10 7 5.5 0.8 45.8% 37.5% 90.0% 3 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 21:46 9.3 6 0.3 45.8% 40.0% 100.0% 1 0
Liga UPC Liga UPC 5 12:49 5.6 5.2 1 45.8% 33.3% 83.3% 2 0
Cedevita Olimpija 25 9:27 4.4 2.8 0.2 59.4% 39.4% 88.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions