Sharvashidze Saba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akhaltsikhe 2 23:54 10 6 1 58.8% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 23:54 10 6 1 58.8% 0.0% 0% 0 0
Margveti 4 22:02 11 3.5 0.8 67.7% 0.0% 40.0% 0 0
Margveti 19 9:53 2 1.6 0.5 55.2% 0% 60.0% 0 0
Amra 11 8:01 3.5 1.5 0.3 56.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions