Shakirov Anuar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shymkent 27 28:39 17.3 5 5.6 45.2% 30.9% 69.1% 0 0
Higher League Higher League 27 28:39 17.3 5 5.6 45.2% 30.9% 69.1% 0 0
Shymkent 28 33:30 23.5 6.6 5.2 46.7% 32.8% 69.3% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions