Sezgun Tarik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 14 7:30 2.2 1.4 0.5 51.9% 16.7% 40.0% 0 0
TBL TBL 14 7:30 2.2 1.4 0.5 51.9% 16.7% 40.0% 0 0
Darussafaka 19 7:18 1 1.9 0.1 33.3% 22.2% 25.0% 0 0
Samsunspor 23 17:34 4.2 3.3 1.5 41.1% 25.6% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions