Sexton Collin

Sexton Collin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Bulls Charlotte Hornets 69 23:38 15.5 2.3 3.3 48.7% 42.2% 86.3% 2 0
NBA NBA 69 23:38 15.5 2.3 3.3 48.7% 42.2% 86.3% 2 0
Utah Jazz 68 27:13 18 2.8 4.1 40.0% 40.0% 86.2% 2 0
Utah Jazz 78 25:53 17.9 2.5 4.9 39.7% 39.7% 84.9% 4 0
Utah Jazz 49 23:55 14 2.1 2.9 42.1% 42.1% 81.2% 1 0
Cleveland Cavaliers 4 24:08 13.2 2 1.5 35.3% 35.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions