Sewiol Victor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz Polonia Warszawa 41 22:04 6.1 7.1 1.5 44.9% 18.4% 44.0% 8 0
1 Liga 1 Liga 41 22:04 6.1 7.1 1.5 44.9% 18.4% 44.0% 8 0
Gdynia 26 9:15 1.1 2.4 0.4 28.9% 0.0% 20.0% 0 0
Ostrow Wielkopolski 3 5:01 1 0.7 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Ostrow Wielkopolski 27 5:36 0.9 1.4 0.2 40.0% 14.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions