Sestina Nate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 1 33:49 18 5 3 57.1% 33.3% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 33:49 18 5 3 57.1% 33.3% 0% 0 0
Valencia Olimpia Milano 13 8:30 2.8 1.2 0.5 34.9% 17.2% 100.0% 0 0
Valencia 41 16:52 7.6 2.8 0.6 43.6% 41.8% 87.5% 0 0
Valencia 21 18:16 6.8 2.9 1 43.1% 37.2% 33.3% 0 0
Fenerbahce 18 23:55 9.6 5.1 1.1 46.8% 42.7% 73.3% 1 0
Fenerbahce 35 11:29 3.6 1.5 0.4 46.5% 38.5% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions