Seskus Edvinas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 34 28:39 8.9 3.1 3.9 43.0% 31.2% 42.1% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 29:14 6.5 3 3.5 35.7% 37.5% 0% 0 0
LKL LKL 32 28:37 9 3.2 4 43.4% 30.9% 42.1% 0 0
Jonava 13 28:56 10 2.7 4 48.5% 35.6% 61.1% 0 0
Prienai 6 29:58 13.5 3.5 2.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions