Serron Quentin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 19:43 5.6 2.9 1.7 38.5% 35.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 19:43 5.6 2.9 1.7 38.5% 35.0% 100.0% 0 0
Limburg 25 18:55 7.5 2.3 1.6 47.0% 32.8% 69.4% 0 0
Limburg 9 23:52 12.2 1.4 1.9 61.4% 50.0% 64.3% 0 0
Limburg 32 24:05 9.9 2.8 3.5 53.0% 40.0% 72.1% 0 0
Limburg 12 28:54 10.9 2.6 3.4 51.0% 35.0% 81.0% 0 0
Limburg 25 22:58 7.9 2.4 2.5 45.4% 31.9% 54.5% 0 0
Limburg 3 16:38 4.3 1.3 1.3 46.2% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions